Bỏ qua, tới nội dung

预测

yù cèㄩˋ ㄘㄜˋ

Hán Việt: DỰ TRẮC

Phồn thể: 預測

HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

dự đoán, dự báo

Ví dụ

  • 专家预测明年房价会下降。

    zhuān jiā yù cè míng nián fáng jià huì xià jiàng.

    Chuyên gia dự đoán giá nhà năm sau sẽ giảm.

  • 谁也无法预测未来。

    shuí yě wú fǎ yù cè wèi lái.

    Không ai có thể dự đoán được tương lai.

  • 他的预测是对的。

    tā de yù cè shì duì de.

    Dự đoán của anh ấy đúng.

Từ hay nhầm

  • 预报 — 预测 là dự đoán nói chung; 预报 là dự báo công bố chính thức (天气预报).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 10 nét

TRẮC · 9 nét

đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán