预感
yù gǎnㄩˋ ㄍㄢˇ
Phồn thể: 預感
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, động từ)
to have a premonition; premonition
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỰ · 10 nét
CẢM · 13 nét
cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…
yù gǎnㄩˋ ㄍㄢˇ
Phồn thể: 預感
HSK 3.0 · 7–9
to have a premonition; premonition
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DỰ · 10 nét
CẢM · 13 nét
cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…