预定
yù dìngㄩˋ ㄉㄧㄥˋ
Phồn thể: 預定
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to schedule in advance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỰ · 10 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định
yù dìngㄩˋ ㄉㄧㄥˋ
Phồn thể: 預定
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to schedule in advance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DỰ · 10 nét
ĐỊNH · 8 nét
định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định