Bỏ qua, tới nội dung

预备

yù bèiㄩˋ ㄅㄟˋ

Phồn thể: 預備

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to prepare; to make ready; preparation; preparatory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 10 nét

BỊ · 8 nét