Bỏ qua, tới nội dung

预售

yù shòuㄩˋ ㄕㄡˋ

Phồn thể: 預售

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ)

to sell in advance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 10 nét

THỤ · 11 nét