预告
yù gàoㄩˋ ㄍㄠˋ
Phồn thể: 預告
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to forecast; to predict; advance notice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỰ · 10 nét
CÁO · 7 nét
yù gàoㄩˋ ㄍㄠˋ
Phồn thể: 預告
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to forecast; to predict; advance notice
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DỰ · 10 nét
CÁO · 7 nét