预先
yù xiānㄩˋ ㄒㄧㄢ
Phồn thể: 預先
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(phó từ)
beforehand; in advance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỰ · 10 nét
TIÊN · 6 nét
trước; trước hết, trước tiên
yù xiānㄩˋ ㄒㄧㄢ
Phồn thể: 預先
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
beforehand; in advance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DỰ · 10 nét
TIÊN · 6 nét
trước; trước hết, trước tiên