预兆
yù zhàoㄩˋ ㄓㄠˋ
Phồn thể: 預兆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
omen; sign (of sth yet to occur); prior indication; to foreshadow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỰ · 10 nét
6 nét
yù zhàoㄩˋ ㄓㄠˋ
Phồn thể: 預兆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
omen; sign (of sth yet to occur); prior indication; to foreshadow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DỰ · 10 nét
6 nét