Bỏ qua, tới nội dung

预估

yù gū

Phồn thể: 預估

TOCFL 5

Nghĩa

to estimate; to forecast; prediction; projection

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỰ · 10 nét

CỐ · 7 nét