Bỏ qua, tới nội dung

音节

yīn jiéㄧㄣ ㄐㄧㄝˊ

Phồn thể: 音節

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

syllable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÂM · 9 nét

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)