Bỏ qua, tới nội dung

音响

yīn xiǎngㄧㄣ ㄒㄧㄤˇ

Phồn thể: 音響

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

sound; acoustics; audio; hi-fi system; stereo sound system; abbr. for 组合音响

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÂM · 9 nét

HƯỞNG · 9 nét

kêu, reo, vang lên; to, vang (âm thanh); tiếng động, tiếng vang; lượng từ: tiếng (nổ, chuông)