噪音
zào yīnㄗㄠˋ ㄧㄣ
Phồn thể: 噪音
HSK 6TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
rumble; noise; static (in a signal)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
ÂM · 9 nét
zào yīnㄗㄠˋ ㄧㄣ
Phồn thể: 噪音
HSK 6TOCFL 3
rumble; noise; static (in a signal)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
16 nét
ÂM · 9 nét