重大
zhòng dàㄓㄨㄥˋ ㄉㄚˋ
Hán Việt: TRỌNG ĐẠI
Phồn thể: 重大
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(tính từ)
trọng đại, to lớn, quan trọng
Ví dụ
公司做出了一个重大决定。
gōng sī zuò chū le yí gè zhòng dà jué dìng.
Công ty đã đưa ra một quyết định trọng đại.
这次比赛对他意义重大。
zhè cì bǐ sài duì tā yì yì zhòng dà.
Cuộc thi lần này có ý nghĩa rất lớn với anh ấy.
他在研究中有了重大发现。
tā zài yán jiū zhōng yǒu le zhòng dà fā xiàn.
Anh ấy đã có phát hiện quan trọng trong nghiên cứu.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
Từ liên quan
- 重要 zhòng yào — quan trọng
- 严重 yán zhòng — nghiêm trọng, trầm trọng
- 重新 chóng xīn — lại, làm lại (từ đầu), một lần nữa
- 重点 zhòng diǎn — trọng điểm, điểm chính, phần quan trọng; trọng tâm, có trọng điểm
- 尊重 zūn zhòng — tôn trọng, coi trọng
- 重视 zhòng shì — coi trọng, chú trọng, xem trọng
- 重 chóng — lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
- 重 zhòng — nặng; quan trọng, coi trọng; nghiêm trọng; trọng lượng