Bỏ qua, tới nội dung

采集

cǎi jíㄘㄞˇ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 採集

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to gather; to collect; to harvest

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẢI · 8 nét

TẬP · 12 nét

tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)