采集
cǎi jíㄘㄞˇ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 採集
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to gather; to collect; to harvest
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THẢI · 8 nét
TẬP · 12 nét
tập hợp, tụ tập; tuyển tập; phiên chợ; lượng từ: tập (phim)
Từ liên quan
- 采取 cǎi qǔ — áp dụng, tiến hành (biện pháp, hành động)
- 采访 cǎi fǎng — phỏng vấn; đưa tin; săn tin
- 采购 cǎi gòu — to procure (for an enterprise etc); to purchase
- 开采 kāi cǎi — to extract (ore or other resource from a mine); to exploit; to mine
- 采纳 cǎi nà — to accept; to adopt
- 兴高采烈 xìng gāo cǎi liè — happy and excited (idiom); in high spirits; in great delight
- 无精打采 wú jīng dǎ cǎi — dispirited and downcast (idiom); listless; in low spirits; washed out