Bỏ qua, tới nội dung

采购

cǎi gòuㄘㄞˇ ㄍㄡˋ

Phồn thể: 採購

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to procure (for an enterprise etc); to purchase

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THẢI · 8 nét

CẤU · 8 nét