Bỏ qua, tới nội dung

遗憾

yí hànㄧˊ ㄏㄢˋ

Hán Việt: DI HÁM

Phồn thể: 遺憾

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

tiếc; đáng tiếc; nuối tiếc; điều tiếc nuối

Ví dụ

  • 很遗憾,你没有通过面试。

    hěn yí hàn, nǐ méi yǒu tōng guò miàn shì.

    Rất tiếc, bạn không vượt qua vòng phỏng vấn.

  • 没能参加你的婚礼,我很遗憾。

    méi néng cān jiā nǐ de hūn lǐ, wǒ hěn yí hàn.

    Không dự được đám cưới của bạn, tôi rất tiếc.

  • 这是我人生中最大的遗憾。

    zhè shì wǒ rén shēng zhōng zuì dà de yí hàn.

    Đây là điều nuối tiếc lớn nhất đời tôi.

Từ hay nhầm

  • 可惜 — 可惜 khẩu ngữ, tiếc cho sự việc; 遗憾 trang trọng hơn, cũng làm danh từ (điều tiếc nuối).

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DI · 12 nét

HÁM · 16 nét