遗失
yí shīㄧˊ ㄕ
Phồn thể: 遺失
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to lose; to leave behind (inadvertently)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DI · 12 nét
THẤT · 5 nét
yí shīㄧˊ ㄕ
Phồn thể: 遺失
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to lose; to leave behind (inadvertently)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DI · 12 nét
THẤT · 5 nét