Bỏ qua, tới nội dung

遗传

yí chuánㄧˊ ㄔㄨㄢˊ

Phồn thể: 遺傳

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

heredity; to inherit (a trait); to pass on (to one's offspring)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DI · 12 nét

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)