遗留
yí liúㄧˊ ㄌㄧㄡˊ
Phồn thể: 遺留
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to leave behind; to hand down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DI · 12 nét
LƯU · 10 nét
ở lại; giữ lại; để lại
yí liúㄧˊ ㄌㄧㄡˊ
Phồn thể: 遺留
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to leave behind; to hand down
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DI · 12 nét
LƯU · 10 nét
ở lại; giữ lại; để lại