适用
shì yòngㄕˋ ㄩㄥˋ
Hán Việt: THÍCH DỤNG
Phồn thể: 適用
HSK 3.0 · 5TOCFL 4
Nghĩa(động từ, tính từ, danh động từ)
thích hợp để dùng, áp dụng được
Ví dụ
这个方法不适用于所有人。
zhè ge fāng fǎ bú shì yòng yú suǒ yǒu rén.
Cách này không áp dụng được cho tất cả mọi người.
这张优惠券只适用于网上购物。
zhè zhāng yōu huì quàn zhī shì yòng yú wǎng shàng gòu wù.
Phiếu giảm giá này chỉ dùng được khi mua hàng trực tuyến.
新规定适用于全体员工。
xīn guī dìng shì yòng yú quán tǐ yuán gōng.
Quy định mới áp dụng cho toàn bộ nhân viên.
Từ hay nhầm
- 实用 — Cùng âm shíyòng/shìyòng: 实用 là thực dụng, hữu ích; 适用 là áp dụng được cho đối tượng nào (适用于…).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍCH · 9 nét
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)