适宜
shì yíㄕˋ ㄧˊ
Phồn thể: 適宜
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, tính từ)
suitable; appropriate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍCH · 9 nét
NGHI · 8 nét
shì yíㄕˋ ㄧˊ
Phồn thể: 適宜
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
suitable; appropriate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÍCH · 9 nét
NGHI · 8 nét