Bỏ qua, tới nội dung

过硬

guò yìngㄍㄨㄛˋ ㄧㄥˋ

Phồn thể: 過硬

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

to have perfect mastery of sth; to be up to the mark

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

NGẠNH · 12 nét

cứng, rắn; cứng rắn; cố, gượng (làm)