Bỏ qua, tới nội dung

过往

guò wǎngㄍㄨㄛˋ ㄨㄤˇ

Phồn thể: 過往

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to come and go; to have friendly relations with; in the past; previous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÁ · 6 nét

họ Qua

VÃNG · 8 nét

về phía, hướng về; (tàu, xe) đi, chạy tới