Bỏ qua, tới nội dung

边远

biān yuǎnㄅㄧㄢ ㄩㄢˇ

Phồn thể: 邊遠

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

far from the center; remote; outlying

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)

VIỄN · 7 nét

xa