Bỏ qua, tới nội dung

周边

zhōu biānㄓㄡ ㄅㄧㄢ

Phồn thể: 周邊

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, tên người)

periphery; rim; surroundings; all around; perimeter; peripheral (computing); spin-offs

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHU · 8 nét

tuần; vòng, xung quanh; họ Chu

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)