边缘
biān yuánㄅㄧㄢ ㄩㄢˊ
Phồn thể: 邊緣
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, từ khu biệt)
edge; fringe; verge; brink; periphery; marginal; borderline
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIÊN · 5 nét
bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)
DUYÊN · 12 nét
Từ liên quan
- 旁边 páng biān — bên cạnh
- 右边 yòu bian — bên phải
- 左边 zuǒ bian — bên trái
- 一边 yī biān — vừa… vừa… (一边……一边……); một bên, một phía
- 边境 biān jìng — frontier; border
- 周边 zhōu biān — periphery; rim; surroundings; all around; perimeter; peripheral (computing); spin-offs
- 边界 biān jiè — boundary; border
- 边疆 biān jiāng — border area; borderland; frontier; frontier region