Bỏ qua, tới nội dung

边缘

biān yuánㄅㄧㄢ ㄩㄢˊ

Phồn thể: 邊緣

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, từ khu biệt)

edge; fringe; verge; brink; periphery; marginal; borderline

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)

DUYÊN · 12 nét