Bỏ qua, tới nội dung

边疆

biān jiāngㄅㄧㄢ ㄐㄧㄤ

Phồn thể: 邊疆

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

border area; borderland; frontier; frontier region

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)

19 nét