Bỏ qua, tới nội dung

边儿

biān r

Phồn thể: 邊兒

TOCFL 1

Nghĩa

side; edge; margin; border

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIÊN · 5 nét

bên, phía; cạnh, mép, rìa; vừa… vừa… (边…边…)

NHI · 2 nét