轻薄
qīng bó
Phồn thể: 輕薄
TOCFL 5
轻薄 (qīng bó) nghĩa là light (weight); frivolous; a philanderer; to scorn.
Nghĩa
light (weight); frivolous; a philanderer; to scorn
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHINH · 9 nét
nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ
BẠC · 16 nét
họ Bạc; (âm đọc văn viết trong từ ghép) mỏng, yếu, nhạt: 薄弱, 淡薄
Từ liên quan
- 年轻 nián qīng — trẻ, trẻ tuổi
- 轻松 qīng sōng — thoải mái, nhẹ nhõm, thư thái; dễ dàng, nhẹ nhàng (công việc)
- 轻 qīng — nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ
- 轻视 qīng shì — coi thường, xem nhẹ, khinh thường
- 轻而易举 qīng ér yì jǔ — easy; with no difficulty
- 举足轻重 jǔ zú qīng zhòng — to play a critical role (idiom); influential