Bỏ qua, tới nội dung

轻微

qīng wēiㄑㄧㄥ ㄨㄟ

Phồn thể: 輕微

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

slight; light; trivial; to a small extent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHINH · 9 nét

nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ

VI · 13 nét