轻微
qīng wēiㄑㄧㄥ ㄨㄟ
Phồn thể: 輕微
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
slight; light; trivial; to a small extent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHINH · 9 nét
nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ
VI · 13 nét
Từ liên quan
- 年轻 nián qīng — trẻ, trẻ tuổi
- 轻松 qīng sōng — thoải mái, nhẹ nhõm, thư thái; dễ dàng, nhẹ nhàng (công việc)
- 轻 qīng — nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ
- 轻视 qīng shì — coi thường, xem nhẹ, khinh thường
- 轻而易举 qīng ér yì jǔ — easy; with no difficulty
- 举足轻重 jǔ zú qīng zhòng — to play a critical role (idiom); influential