Bỏ qua, tới nội dung

轻型

qīng xíngㄑㄧㄥ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 輕型

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

light (machinery, aircraft etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHINH · 9 nét

nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ

HÌNH · 9 nét