Bỏ qua, tới nội dung

轻伤

qīng shāng

Phồn thể: 輕傷

TOCFL 4

Nghĩa

lightly wounded; minor injuries

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHINH · 9 nét

nhẹ; trẻ (tuổi); nhẹ nhàng, khẽ; không nghiêm trọng; coi nhẹ

THƯƠNG · 6 nét

vết thương; làm bị thương, tổn thương