Bỏ qua, tới nội dung

转弯

zhuǎn wānㄓㄨㄢˇ ㄨㄢ

Phồn thể: 轉彎

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to turn; to go around a corner

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

LOAN · 9 nét

cong, uốn cong; khúc quanh, chỗ rẽ; cúi (lưng)