Bỏ qua, tới nội dung

转学

zhuǎn xuéㄓㄨㄢˇ ㄒㄩㄝˊ

Phồn thể: 轉學

Nghĩa(động từ)

to change schools; to transfer to another college

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHUYỂN · 8 nét

(khẩu ngữ, trong 转文) nói chữ, nói văn vẻ

HỌC · 8 nét

học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)