Bỏ qua, tới nội dung

身上

shēn shangㄕㄣ ㄕㄤ˙

Phồn thể: 身上

TOCFL 3

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

on the body; at hand; among

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 7 nét

THƯỢNG · 3 nét

thanh thượng, thanh 3 (trong 上声)