Bỏ qua, tới nội dung

赞赏

zàn shǎngㄗㄢˋ ㄕㄤˇ

Phồn thể: 讚賞

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to admire; to praise; to appreciate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁN · 16 nét

THƯỞNG · 12 nét

thưởng; ban thưởng; thưởng thức, ngắm