Bỏ qua, tới nội dung

赞扬

zàn yángㄗㄢˋ ㄧㄤˊ

Phồn thể: 讚揚

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to praise; to approve of; to show approval

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁN · 16 nét

DƯƠNG · 6 nét