赞叹
zàn tànㄗㄢˋ ㄊㄢˋ
Phồn thể: 讚嘆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to exclaim in admiration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁN · 16 nét
5 nét
zàn tànㄗㄢˋ ㄊㄢˋ
Phồn thể: 讚嘆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to exclaim in admiration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÁN · 16 nét
5 nét