Bỏ qua, tới nội dung

称赞

chēng zànㄔㄥ ㄗㄢˋ

Hán Việt: XƯNG TÁN

Phồn thể: 稱讚

HSK 5HSK 3.0 · 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

khen ngợi, tán dương; lời khen

Ví dụ

  • 老师称赞他作业写得认真。

    lǎo shī chēng zàn tā zuò yè xiě dé rèn zhēn.

    Cô giáo khen bạn ấy làm bài tập rất cẩn thận.

  • 这家餐厅的服务受到了顾客的称赞。

    zhè jiā cān tīng de fú wù shòu dào le gù kè de chēng zàn.

    Dịch vụ của nhà hàng này được khách hàng khen ngợi.

  • 大家都称赞她的中文说得好。

    dà jiā dōu chēng zàn tā de zhōng wén shuō dé hǎo.

    Mọi người đều khen cô ấy nói tiếng Trung giỏi.

Từ hay nhầm

  • 表扬 — 表扬 thường là cấp trên/thầy cô khen công khai; 称赞 là khen nói chung, ai khen ai cũng được.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XỨNG · 10 nét

vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)

TÁN · 16 nét