赞同
zàn tóngㄗㄢˋ ㄊㄨㄥˊ
Phồn thể: 讚同
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to approve of; to endorse; (vote) in favor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁN · 16 nét
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với
zàn tóngㄗㄢˋ ㄊㄨㄥˊ
Phồn thể: 讚同
HSK 6HSK 3.0 · 6
to approve of; to endorse; (vote) in favor
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÁN · 16 nét
ĐỒNG · 6 nét
giống, như nhau; cùng; với, cùng với