赞许
zàn xǔㄗㄢˋ ㄒㄩˇ
Phồn thể: 讚許
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to praise; to laud
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁN · 16 nét
HỨA · 6 nét
Từ liên quan
- 赞成 zàn chéng — tán thành, đồng ý, ủng hộ
- 赞美 zàn měi — ca ngợi; khen ngợi; tán dương
- 称赞 chēng zàn — khen ngợi, tán dương; lời khen
- 赞助 zàn zhù — to support; to assist; to sponsor
- 赞同 zàn tóng — to approve of; to endorse; (vote) in favor
- 赞扬 zàn yáng — to praise; to approve of; to show approval
- 赞叹 zàn tàn — to exclaim in admiration