耗费
hào fèiㄏㄠˋ ㄈㄟˋ
Phồn thể: 耗費
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to waste; to spend; to consume; to squander
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
PHÍ · 9 nét
phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí
hào fèiㄏㄠˋ ㄈㄟˋ
Phồn thể: 耗費
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to waste; to spend; to consume; to squander
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
PHÍ · 9 nét
phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí