费劲
fèi jìnㄈㄟˋ ㄐㄧㄣˋ
Phồn thể: 費勁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
to require effort; strenuous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHÍ · 9 nét
phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí
KÌNH · 7 nét
fèi jìnㄈㄟˋ ㄐㄧㄣˋ
Phồn thể: 費勁
HSK 3.0 · 7–9
to require effort; strenuous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHÍ · 9 nét
phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí
KÌNH · 7 nét