Bỏ qua, tới nội dung

费力

fèi lì

Phồn thể: 費力

TOCFL 5

Nghĩa

to expend a great deal of effort

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí

LỰC · 2 nét

họ Lực