贵重
guì zhòngㄍㄨㄟˋ ㄓㄨㄥˋ
Phồn thể: 貴重
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(tính từ)
precious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp
guì zhòngㄍㄨㄟˋ ㄓㄨㄥˋ
Phồn thể: 貴重
HSK 3.0 · 6
precious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
TRỌNG · 9 nét
lại, lần nữa, làm lại; trùng, lặp; lượng từ: tầng, lớp