Bỏ qua, tới nội dung

贵族

guì zúㄍㄨㄟˋ ㄗㄨˊ

Phồn thể: 貴族

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

lord; nobility; nobleman; noblewoman; aristocrat; aristocracy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUÝ · 9 nét

đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)

TỘC · 11 nét

dân tộc, tộc người; họ tộc; nhóm người (có cùng đặc điểm, như 上班族)