昂贵
áng guìㄤˊ ㄍㄨㄟˋ
Phồn thể: 昂貴
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
expensive; costly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
áng guìㄤˊ ㄍㄨㄟˋ
Phồn thể: 昂貴
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
expensive; costly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)