贵宾
guì bīnㄍㄨㄟˋ ㄅㄧㄣ
Phồn thể: 貴賓
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
honored guest; distinguished guest; VIP
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
TÂN · 10 nét
guì bīnㄍㄨㄟˋ ㄅㄧㄣ
Phồn thể: 貴賓
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
honored guest; distinguished guest; VIP
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÝ · 9 nét
đắt; quý giá; (kính ngữ) quý (贵姓, 贵公司)
TÂN · 10 nét