尝试
cháng shìㄔㄤˊ ㄕˋ
Hán Việt: THƯỜNG THÍ
Phồn thể: 嘗試
HSK 6HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
thử; thử nghiệm; cố gắng thử
Lượng từ đi kèm: 次
Ví dụ
我想尝试一下新的工作。
wǒ xiǎng cháng shì yí xià xīn de gōng zuò.
Tôi muốn thử một công việc mới.
失败了也没关系,再尝试一次吧。
shī bài le yě méi guān xì, zài cháng shì yí cì ba.
Thất bại cũng không sao, thử lại lần nữa đi.
这是一次很有意义的尝试。
zhè shì yí cì hěn yǒu yì yì de cháng shì.
Đây là một lần thử rất có ý nghĩa.
Từ hay nhầm
- 试 — 试 khẩu ngữ (试一试, 试衣服); 尝试 trang trọng hơn, thường cho việc mới mẻ, khó.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THƯỜNG · 9 nét
nếm, ăn thử; trải qua
THÍ · 8 nét
thử; thi