试点
shì diǎnㄕˋ ㄉㄧㄢˇ
Phồn thể: 試點
HSK 3.0 · 7–9
试点 (shì diǎn) nghĩa là test point; to carry out trial; pilot scheme.
Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)
test point; to carry out trial; pilot scheme
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍ · 8 nét
thử; thi
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)